genus pterocarya
Định nghĩa
Danh từ: Một chi thực vật trong họ Juglandaceae (họ Óc chó), bao gồm các loài cây có hạt hình quả hạch có cánh, thường được gọi là "cây quả hạch có cánh" hay "cây óc chó cánh".
Ví dụ sử dụng
- (Genus Pterocarya là một chi thực vật châu Á, nổi tiếng với các loài cây cho quả hạch có cánh.)
- (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu sự đa dạng sinh học của chi Pterocarya trong các khu rừng ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Pterocarya" trong phân loại học: Được sử dụng để chỉ một nhóm các loài cây có quan hệ họ hàng gần, đặc trưng bởi quả có cánh giúp phát tán nhờ gió.
- Trong hệ thống phân loại APG, genus Pterocarya được xếp vào phân họ Juglandoideae. (Trong hệ thống phân loại APG, chi Pterocarya được xếp vào phân họ Juglandoideae.)
Biến thể và từ gần giống
- Pterocarya (danh từ riêng): Tên khoa học của chi, thường được viết hoa.
- Pterocarya fraxinifolia: Một loài điển hình trong chi này, thường được gọi là "cây quả hạch có cánh lá tần bì".
Từ đồng nghĩa
- Chi quả hạch có cánh: Cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Wing nut (tiếng Anh): Tên gọi phổ biến cho các loài trong chi này, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, thường dùng "cây quả hạch có cánh".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ chỉ phân loại thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Pterocarya".